DNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA) vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

DNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA)

COBALT DNA

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtDNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA)Axit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UVDưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mịn da
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương UV và stress môi trường
  • Tăng cường độ đàn hồi và sắc sáng tự nhiên
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Cobalt là kim loại nặng, cần nồng độ an toàn (thường < 0.1%)
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra tương tác với các thành phần khác trong công thức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực