Cocamidopropyl Betaine vs Cocoyl Sarcosine (Dầu Dừa Sarcosine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-40-0

Công thức phân tử

C3H7NO2

Khối lượng phân tử

89.09 g/mol

CAS

68411-97-2

Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Cocoyl Sarcosine (Dầu Dừa Sarcosine)

COCOYL SARCOSINE

Tên tiếng ViệtCocamidopropyl BetaineCocoyl Sarcosine (Dầu Dừa Sarcosine)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate
  • Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức
  • Có tính chất điều hòa tóc, giảm tĩnh điện
  • Làm sạch hiệu quả mà không cảm thấy khô căng hay bóp cóp da
  • An toàn cho da nhạy cảm nhờ tính chất làm sạch nhẹ nhàng
  • Cải thiện độ mềm mại và bóng bẩy của tóc
  • Tạo bọt mịn và ổn định trong các công thức rửa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm
  • Chất lượng nguyên liệu kém có thể chứa tạp chất gây dị ứng
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>5%) đối với da cực kỳ nhạy cảm
  • Khi phối hợp với một số chất khác có thể giảm hiệu quả làm sạch
  • Cần tuân thủ nồng độ khuyến cáo để tránh làm khô da

Nhận xét

Cả hai đều từ dừa và ôn hòa; Cocoyl Sarcosine có tính điều hòa tốt hơn, Cocamidopropyl Betaine tạo bọt hơn