Cocamidopropyl Betaine vs Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61789-40-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-11-5
| Cocamidopropyl Betaine COCAMIDOPROPYL BETAINE | Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED SOY PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cocamidopropyl Betaine | Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, nhưng betaine có tác dụng làm sạch mạnh hơn, trong khi soy protein cung cấp dưỡng ẩm và protein tốt hơn
So sánh thêm
Cocamidopropyl Betaine vs sodium-lauryl-sulfateCocamidopropyl Betaine vs coco-glucosideCocamidopropyl Betaine vs glycerinProtein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl vs glycerinProtein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl vs panthenolProtein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl vs hyaluronic-acid