Dầu hạt cà phê Arabica vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

84650-00-0 / 8001-67-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Dầu hạt cà phê Arabica

COFFEA ARABICA SEED OIL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDầu hạt cà phê Arabica1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi hương tự nhiên, mang lại hương thơm cà phê tinh tế
  • Cung cấp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Dưỡng ẩm và mềm mại cho da nhờ hàm lượng dầu tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu da và tăng cảm giác mịn màng
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với cà phê hoặc các thành phần trong dầu
  • Tiềm năng gây mụn ở mức độ thấp, đặc biệt với da dầu hoặc da dễ nổi mụn
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ