CAS
7440-06-4
Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
| Platinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) COLLOIDAL PLATINUM | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Platinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Vitamin C là chất chống oxy hóa phổ biến nhất, hiệu quả nhưng có độ ổn định thấp. Platinum ổn định hơn nhưng chi phí cao hơn nhiều lần.