Bạc Colloidal vs Lên men Saccharomyces với bạc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Ag

Khối lượng phân tử

107.868 g/mol

CAS

7440-22-4

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Bạc Colloidal

COLLOIDAL SILVER

Lên men Saccharomyces với bạc

SACCHAROMYCES/SILVER FERMENT

Tên tiếng ViệtBạc ColloidalLên men Saccharomyces với bạc
Phân loạiBảo quảnDưỡng ẩm
EWG Score6/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩnDưỡng da
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ô nhiễm
  • Không chứa các chất bảo quản hóa học hại, phù hợp với xu hướng thiên nhiên
  • Giúp làm sạch và làm dịu các vết thương nhỏ, viêm nhiễm trên da
  • Hỗ trợ tăng cường tái tạo da và giảm mụn mủ
  • Cấp ẩm sâu nhờ polysaccharide từ lên men
  • Tính chất kháng khuẩn và kháng viêm từ ion bạc
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu sử dụng lâu dài, có thể gây ra argyria (tình trạng da xám xanh)
  • Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Quy định pháp luật về bạc colloidal ngày càng chặt chẽ, chỉ được phép ở nồng độ rất thấp trong một số quốc gia
  • Hiệu quả bảo quản có thể không ổn định và phụ thuộc vào kích thước hạt cũng như nồng độ
An toàn

Nhận xét

Colloidal silver là hạt bạc treo lơ lửng, trong khi Saccharomyces/Silver Ferment tích hợp ion bạc vào ma trận sinh học