Dầu nhựa cây Copaiba vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8013-97-6,9000-12-8

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Dầu nhựa cây Copaiba

COPAIFERA LANGSDORFFII RESIN OIL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDầu nhựa cây Copaiba1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi hóa chất không mong muốn
  • Tạo hương thơm tự nhiên, ấm áp
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ
  • Giúp cải thiện cảm giác da mềm mịn
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở da nhạy cảm
  • Tinh dầu bay hơi có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Tốc độ oxy hóa cao khi để lâu, cần bảo quản tối ưu
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ