Nhựa Copaiba vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9000-12-8 / 8001-61-4

CAS

59354-71-1

Nhựa Copaiba

COPAIFERA OFFICINALIS RESIN

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtNhựa CopaibaIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm lâu hơn
  • Che phủ các mùi hôi trong công thức mỹ phẩm nhờ mùi hương tự nhiên dễ chịu
  • Cung cấp mùi hương ấm áp, gỗ mộc, tinh tế cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn nhẹ từ các tinh dầu tự nhiên
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da viêm nếu nồng độ quá cao
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất thơm trong nhựa, đặc biệt là axit cinnamenic
  • Có khả năng gây phototoxicity nhẹ nếu chứa các coumarins tự nhiên, nên tránh phơi nắng quá mức sau sử dụng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản