Axit Crotonic vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O2

Khối lượng phân tử

86.09 g/mol

CAS

3724-65-0

CAS

122-99-6

Axit Crotonic

CROTONIC ACID

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtAxit CrotonicPhenoxyethanol
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiChất bảo quản
Lợi ích
  • Che phủ mùi khó chịu trong công thức
  • Ổn định các thành phần dễ bị oxy hóa
  • Tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm
  • Cân bằng pH công thức hiệu quả
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có tính axit, có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Cần đệm pH phù hợp để tránh cảm giác chích khi sử dụng
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo của nhà sản xuất
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi