Axit Crotonic vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O2

Khối lượng phân tử

86.09 g/mol

CAS

3724-65-0

CAS

1310-73-2

Axit Crotonic

CROTONIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit CrotonicNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Che phủ mùi khó chịu trong công thức
  • Ổn định các thành phần dễ bị oxy hóa
  • Tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm
  • Cân bằng pH công thức hiệu quả
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có tính axit, có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Cần đệm pH phù hợp để tránh cảm giác chích khi sử dụng
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo của nhà sản xuất
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất