Cyclohexane vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12

Khối lượng phân tử

84.16 g/mol

CAS

110-82-7

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Cyclohexane

CYCLOHEXANE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtCyclohexane1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score8/107/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả cho các thành phần không tan trong nước
  • Bốc hơi nhanh chóng, tạo cảm giác mặt nạ khô
  • Không để lại dư lượng dầu hoặc cảm giác nhớp
  • Giúp cải thiện kết cấu và khả năng thoát nước của sản phẩm
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • EWG xếp hạng là chất gây lo ngại về độc tính thần kinh ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc hít thở nhiều có thể gây kích ứng hô hấp
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi