CYCLOHEXASILOXANE vs Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
540-97-6
CAS
97-90-5
| CYCLOHEXASILOXANE | Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜) GLYCOL HEMA-METHACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CYCLOHEXASILOXANE | Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |