Cyclomethicone vs Methicone Alkyl C30-45

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

69430-24-6 / 556-67-2 / 541-02-6 / 540-97-6

CAS

246864-88-0

Cyclomethicone

CYCLOMETHICONE

Methicone Alkyl C30-45

C30-45 ALKYL METHICONE

Tên tiếng ViệtCyclomethiconeMethicone Alkyl C30-45
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Giữ ẩmLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng mịn không gây bết dính
  • Bay hơi nhanh, không tích tụ trên da
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mềm mượt tức thì
  • Tạo lớp barrier giữ ẩm và bảo vệ da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, giúp độ mềm mại và trơn mượt
  • Không có tính kích ứng, an toàn cho da nhạy cảm
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và ổn định công thức
Lưu ý
  • D4 có thể gây lo ngại về tác động môi trường
  • Một số người có thể nhạy cảm với silicone
  • Cần tránh hít phải khi sử dụng dạng xịt
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng quá liều trong công thức
  • Silicone có thể khó rửa sạch nếu không dùng tẩy trang phù hợp

Nhận xét

Cyclomethicone bay hơi dễ dàng và tạo cảm giác nhẹ tức thì, trong khi C30-45 Alkyl Methicone lâu bay hơi và cung cấp tác dụng giữ ẩm lâu hơn