CAS
541-02-6
CAS
187593-69-7
| Cyclopentasiloxane (D5) CYCLOPENTASILOXANE | Caprylyl Trimethicone CAPRYLYL TRIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclopentasiloxane (D5) | Caprylyl Trimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cyclopentasiloxane là silicone bay hơi, tạo cảm giác nhanh khô và mịn. Caprylyl Trimethicone không bay hơi, duy trì dưỡng ẩm lâu hơn.