CAS
541-02-6
| Cyclopentasiloxane (D5) CYCLOPENTASILOXANE | Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl) CETYLDIMETHYLSILOXY TRIMETHYLSILOXYSILICATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclopentasiloxane (D5) | Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là silicone, nhưng Cyclopentasiloxane là hợp chất volatile (bay hơi), còn CDTS không volatile