Cytochrome C (Cytochrom C) vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9007-43-6

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Cytochrome C (Cytochrom C)

CYTOCHROME C

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtCytochrome C (Cytochrom C)Axit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường năng lượng tế bào da và tái sinh
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ chắc khỏe của da
  • Hỗ trợ ngăn ngừa dấu hiệu lão hóa
  • Giảm mệt mỏi da và tăng sáng da
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực