Deceth-6 Phosphate (Chất nhũ hóa phosphate decyl) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-80-2

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Deceth-6 Phosphate (Chất nhũ hóa phosphate decyl)

DECETH-6 PHOSPHATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDeceth-6 Phosphate (Chất nhũ hóa phosphate decyl)Dimethicone
Phân loạiTẩy rửaLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả: Giữ dầu và nước ổn định lâu dài trong công thức
  • Cải thiện kết cấu: Tạo cảm giác mềm mượt và dễ dàng trải đều trên da
  • Tăng khả năng thẩm thấu: Giúp các thành phần hoạt chất thấm sâu vào da
  • Tính an toàn cao: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy định của EU và nhiều nước khác
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá liều hoặc kết hợp với các chất khác gây khô
  • Hiếm khi gây dị ứng, nhưng nên test thử trước khi sử dụng sản phẩm toàn khuôn mặt
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là một silicone dùng cho cảm giác mềm và bóng mượt, nhưng không phải là chất nhũ hóa. Deceth-6 Phosphate vừa nhũ hóa vừa cung cấp cảm giác dưỡng ẩm mà không có "bề mặt silicone".