Decyl Laurate (Decyl Laurate) vs Bơ hạt Acrocomia aculeata

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H44O2

Khối lượng phân tử

340.6 g/mol

CAS

36528-28-6

Decyl Laurate (Decyl Laurate)

DECYL LAURATE

Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER

Tên tiếng ViệtDecyl Laurate (Decyl Laurate)Bơ hạt Acrocomia aculeata
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Cải thiện độ trơn mượt và khả năng tô màu của công thức mỹ phẩm
  • Giúp da cảm thấy mềm mại và mịn màng mà không để lại cảm giác dính
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Làm mềm mịn và tăng độ co giãn của da
  • Chứa vitamin E và axit béo thiết yếu chống oxy hóa
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên không bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây mụn ở mức độ thấp (comedogenic rating 2), nên cần lưu ý với da dễ mụn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Nếu tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây khô da
An toàn