Decyl Laurate (Decyl Laurate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H44O2

Khối lượng phân tử

340.6 g/mol

CAS

36528-28-6

CAS

36653-82-4

Decyl Laurate (Decyl Laurate)

DECYL LAURATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtDecyl Laurate (Decyl Laurate)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cải thiện độ trơn mượt và khả năng tô màu của công thức mỹ phẩm
  • Giúp da cảm thấy mềm mại và mịn màng mà không để lại cảm giác dính
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây mụn ở mức độ thấp (comedogenic rating 2), nên cần lưu ý với da dễ mụn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Nếu tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây khô da
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cả hai đều là chất nhũ hóa nhưng Cetyl Alcohol có tính denser hơn, tạo cảm giác dày hơn trên da. Decyl Laurate nhẹ hơn và không để lại cảm giác nặng.