Decyltetradecyl Cetearate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

97404-34-7

CAS

9004-61-9

Decyltetradecyl Cetearate

DECYLTETRADECYL CETEARATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtDecyltetradecyl CetearateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngLàm mềm daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn trên da
  • Giúp giữ nước trong da, tăng độ đàn hồi
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn