DEDM Hydantoin Dilaurate vs METHYLISOTHIAZOLINONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C33H60N2O6

Khối lượng phân tử

580.8 g/mol

CAS

2682-20-4

DEDM Hydantoin Dilaurate

DEDM HYDANTOIN DILAURATE

METHYLISOTHIAZOLINONE
Tên tiếng ViệtDEDM Hydantoin DilaurateMETHYLISOTHIAZOLINONE
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trong sản phẩm
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm, giúp bảo quản lâu dài mà không ảnh hưởng đến chất lượng
  • Uyển chuyển trong công thức, hoạt động tốt ở pH trung tính đến hơi kiềm
  • Cho phép giảm nồng độ chất bảo quản tổng thể khi kết hợp với các chất khác
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành những hợp chất khác trong điều kiện nhất định, cần lưu ý bảo quản
  • Không hiệu quả ở pH thấp (dưới 5), hạn chế sử dụng trong các sản phẩm axit
An toàn