Diacetone Alcohol vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

123-42-2

CAS

59354-71-1

Diacetone Alcohol

DIACETONE ALCOHOL

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDiacetone AlcoholIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng tan của các chất thơm và hoạt chất khác trong công thức
  • Cải thiện độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tạo cảm giác mềm mại trên da và giúp phân tán đều các thành phần
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng và khô da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có mùi mạnh có thể gây khó chịu đối với một số người
  • Có khả năng gây mụn nhẹ ở da dễ nổi mụn nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản