Điamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone) vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H26O2

Khối lượng phân tử

250.38 g/mol

CAS

79-74-3

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Điamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone)

DIAMYLHYDROQUINONE

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtĐiamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone)2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoáTạo hương
Lợi ích
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp duy trì độ ổn định của công thức trong điều kiện bảo quản
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, tiết kiệm chi phí sản xuất
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tích tụ trong cơ thể
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản khác, cần kiểm tra tương thích
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp