Điamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone) vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H26O2

Khối lượng phân tử

250.38 g/mol

CAS

79-74-3

CAS

1120360-38-4

Điamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone)

DIAMYLHYDROQUINONE

3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE

Tên tiếng ViệtĐiamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone)3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp duy trì độ ổn định của công thức trong điều kiện bảo quản
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, tiết kiệm chi phí sản xuất
  • Cung cấp hiệu quả chống oxy hóa mạnh mẽ từ Vitamin C
  • Ổn định hơn axit ascorbic nguyên chất, có thể bảo quản lâu hơn
  • Thẩm thấu tốt vào da nhờ chuỗi lauryl
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ sáng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tích tụ trong cơ thể
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản khác, cần kiểm tra tương thích
  • Có thể gây mẫn cảm hoặc redness ở một số người trong thời gian đầu sử dụng
  • Nên sử dụng với kem chống nắng bởi Vitamin C có thể tăng độ nhạy với tia UV