Dibehenyl Methylamine (N-Methyldidocosylamine) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C45H93N
Khối lượng phân tử
648.2 g/mol
CAS
61372-91-6
CAS
36653-82-4
| Dibehenyl Methylamine (N-Methyldidocosylamine) DIBEHENYL METHYLAMINE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dibehenyl Methylamine (N-Methyldidocosylamine) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
CTAC là một amin bậc ba cationic nhưng có chuỗi carbon ngắn hơn (C16), trong khi Dibehenyl Methylamine có chuỗi C22 dài hơn. Dibehenyl Methylamine cung cấp hiệu ứng điều hòa bền vững hơn.
So sánh thêm
Dibehenyl Methylamine (N-Methyldidocosylamine) vs glycerinDibehenyl Methylamine (N-Methyldidocosylamine) vs sodium-chlorideDibehenyl Methylamine (N-Methyldidocosylamine) vs panthenolCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid