Dibutylene Tetrafurfural vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H16O2

Khối lượng phân tử

204.26 g/mol

CAS

126-15-8

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Dibutylene Tetrafurfural

DIBUTYLENE TETRAFURFURAL

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtDibutylene TetrafurfuralVitamin E (Tocopherol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Giúp duy trì sắc tố da và giảm lão hóa sớm
  • Điều chỉnh độ sánh sản phẩm mà không cần thêm độ nhớt
  • Tăng cường hiệu quả bảo vệ da trước tác hại của môi trường
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Dibutylene Tetrafurfural có độ ổn định vượt trội hơn so với Tocopherol, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao. Tocopherol là chất chống oxy hóa tự nhiên nổi tiếng nhưng dễ bị oxy hóa hơn.