Dicetyl Adipate (Dihexadecyl Adipate) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C38H74O4

Khối lượng phân tử

595.0 g/mol

CAS

26720-21-8

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dicetyl Adipate (Dihexadecyl Adipate)

DICETYL ADIPATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDicetyl Adipate (Dihexadecyl Adipate)Dimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da lâu dài
  • Tạo cảm giác mượt mà, mềm mại không nhờn
  • Tăng độ đàn hồi và độ dẻo dai của công thức
  • Tạo màng bảo vệ chống mất nước qua da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là emollient occlusive, nhưng dimethicone là silicone (tổng hợp hoàn toàn, không phân hủy sinh học) trong khi dicetyl adipate là ester (từ acids tự nhiên, phân hủy được). Dicetyl adipate có tính thấm tốt hơn; dimethicone mang lại cảm giác mềm mịn tức thời hơn.