Dicetyl Adipate (Dihexadecyl Adipate) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C38H74O4
Khối lượng phân tử
595.0 g/mol
CAS
26720-21-8
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Dicetyl Adipate (Dihexadecyl Adipate) DICETYL ADIPATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dicetyl Adipate (Dihexadecyl Adipate) | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient occlusive, nhưng dimethicone là silicone (tổng hợp hoàn toàn, không phân hủy sinh học) trong khi dicetyl adipate là ester (từ acids tự nhiên, phân hủy được). Dicetyl adipate có tính thấm tốt hơn; dimethicone mang lại cảm giác mềm mịn tức thời hơn.