Diethoxynonadiene (Hợp chất thơm Diethoxy) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

67674-36-6

CAS

59354-71-1

Diethoxynonadiene (Hợp chất thơm Diethoxy)

DIETHOXYNONADIENE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDiethoxynonadiene (Hợp chất thơm Diethoxy)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Giấu mùi khó chịu và các mùi thơm yếu trong công thức
  • Tạo hương thơm độc đáo, bền vững và lâu dài trên da
  • Làm tròn và mềm mại các nốt mùi hàng đầu trong nước hoa
  • Cải thiện sự ổn định của các hợp chất hương liệu dễ bay hơi
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da bị tổn thương
  • Nồng độ cao có thể gây nhạy cảm ánh sáng cho da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản