DIETHYLHEXYL 2,6-NAPHTHALATE vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H22O
Khối lượng phân tử
254.4 g/mol
CAS
36861-47-9 / 38102-62-4
| DIETHYLHEXYL 2,6-NAPHTHALATE | 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự) 4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | DIETHYLHEXYL 2,6-NAPHTHALATE | 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự) |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|