Diethylquinoline vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H15N

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

68228-10-4

CAS

59354-71-1

Diethylquinoline

DIETHYLQUINOLINE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDiethylquinolineIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương đặc trưng với nốt gỗ tự nhiên
  • Giúp ổn định và kéo dài lưu hương trong sản phẩm
  • Tăng cảm giác thư giãn và tâm trạng tích cực khi sử dụng
  • Kết hợp tốt với các tinh dầu thiên nhiên khác
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản