Diethylquinoline vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H15N

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

68228-10-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Diethylquinoline

DIETHYLQUINOLINE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDiethylquinolineAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương đặc trưng với nốt gỗ tự nhiên
  • Giúp ổn định và kéo dài lưu hương trong sản phẩm
  • Tăng cảm giác thư giãn và tâm trạng tích cực khi sử dụng
  • Kết hợp tốt với các tinh dầu thiên nhiên khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy