Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H28O4
Khối lượng phân tử
284.39 g/mol
CAS
19139-31-2
CAS
59354-71-1
| Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) DIHEXYL FUMARATE | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs alcoholDihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs glycerinDihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs phenoxyethanolIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water