Dihydroisojasmone vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

95-41-0

CAS

59354-71-1

Dihydroisojasmone

DIHYDROISOJASMONE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDihydroisojasmoneIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm bền vững và lâu trôi trên da
  • Cộng hưởng với các nốt gỗ và hoa trong công thức
  • Ổn định hóa học tốt, không dễ bị oxy hóa
  • Tương thích cao với phần lớn các thành phần mỹ phẩm
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy cần giám sát mức độ tiếp xúc dài hạn
  • Có khả năng gây dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với mùi thơm tổng hợp
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản