Dihydrojasmon vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

1128-08-1

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Dihydrojasmon

DIHYDROJASMONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDihydrojasmonAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, hoa hồng-gỗ thanh tế
  • Tăng cường độ bền của mùi hương trong công thức
  • Hoạt động như chất ghi chú giữa (heart note) hiệu quả
  • Ổn định về mặt hóa học, ít biến chất theo thời gian
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc khi sử dụng không pha loãng
  • Nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, có thể cảm quang độc tính (phototoxicity) ở một số trường hợp
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy