Dihydrojasmon vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

1128-08-1

CAS

106-24-1

Dihydrojasmon

DIHYDROJASMONE

GERANIOL
Tên tiếng ViệtDihydrojasmonGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, hoa hồng-gỗ thanh tế
  • Tăng cường độ bền của mùi hương trong công thức
  • Hoạt động như chất ghi chú giữa (heart note) hiệu quả
  • Ổn định về mặt hóa học, ít biến chất theo thời gian
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc khi sử dụng không pha loãng
  • Nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, có thể cảm quang độc tính (phototoxicity) ở một số trường hợp
An toàn