Dihydrojasmon vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

1128-08-1

CAS

78-70-6

Dihydrojasmon

DIHYDROJASMONE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtDihydrojasmonLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, hoa hồng-gỗ thanh tế
  • Tăng cường độ bền của mùi hương trong công thức
  • Hoạt động như chất ghi chú giữa (heart note) hiệu quả
  • Ổn định về mặt hóa học, ít biến chất theo thời gian
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc khi sử dụng không pha loãng
  • Nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, có thể cảm quang độc tính (phototoxicity) ở một số trường hợp
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool mang ghi chú hoa lavender-hương thơm, trong khi dihydrojasmon tạo hương hoa hồng-gỗ. Cả hai có tính an toàn tương đương, nhưng linalool có tính kháng viêm nhẹ.