Dihiđroxietil Steoramin Oxit vs Cocamidopropyl Betaine
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H47NO3
Khối lượng phân tử
373.6 g/mol
CAS
14048-77-2
CAS
61789-40-0
| Dihiđroxietil Steoramin Oxit DIHYDROXYETHYL STEARAMINE OXIDE | Cocamidopropyl Betaine COCAMIDOPROPYL BETAINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihiđroxietil Steoramin Oxit | Cocamidopropyl Betaine |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là surfactant nhẹ nhàng, nhưng amine oxide này tạo bọt mạnh hơn và có tính hydrotrope tốt hơn. Betaine lại mềm mại hơn và ít kích ứng hơn.