Dihydroxyisopropyl Capryloylcaprylamide vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H37NO4
Khối lượng phân tử
343.5 g/mol
CAS
756875-51-1
CAS
9004-61-9
| Dihydroxyisopropyl Capryloylcaprylamide DIHYDROXYISOPROPYL CAPRYLOYLCAPRYLAMIDE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydroxyisopropyl Capryloylcaprylamide | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |