Dimethicone vs Acefylline Methylsilanol Mannuronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C16H22N4O12Si

Khối lượng phân tử

490.45 g/mol

Dimethicone

DIMETHICONE

Acefylline Methylsilanol Mannuronate

ACEFYLLINE METHYLSILANOL MANNURONATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeAcefylline Methylsilanol Mannuronate
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và tăng cường hydration cho da
  • Tăng độ mềm mại và độ đàn hồi của da nhờ thành phần silanol
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và cải thiện vẻ ngoài
  • Giúp tăng cường hiệu quả tuần hoàn da nhận được từ acefylline
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần phức tạp và mới tương đối
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở một số da rất nhạy cảm hoặc khi nồng độ quá cao
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần mỹ phẩm khác

Nhận xét

Dimethicone là silicone đơn giản tạo lớp phim, trong khi Acefylline Methylsilanol Mannuronate có thêm hoạt động acefylline và mannuronate