Dimethicone vs Bis-Diphenylethyl Disiloxane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C32H38OSi2

Khối lượng phân tử

494.8 g/mol

Dimethicone

DIMETHICONE

Bis-Diphenylethyl Disiloxane

BIS-DIPHENYLETHYL DISILOXANE

Tên tiếng ViệtDimethiconeBis-Diphenylethyl Disiloxane
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm hiệu quả, giữ nước trong da lâu hơn
  • Mang lại cảm giác mịn mà, không nhờn, khô thoáng
  • Cải thiện texture công thức, giúp sản phẩm dễ dàng trải đều
  • Tương thích với mọi loại da, an toàn ngay cả với da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là siloxane, nhưng Bis-Diphenylethyl Disiloxane được coi là 'nhẹ' hơn và có cảm giác mịn mà không quá bết dính so với Dimethicone thông thường.