Dimethicone vs Methicone Alkyl C30-45
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
246864-88-0
| Dimethicone DIMETHICONE | Methicone Alkyl C30-45 C30-45 ALKYL METHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Methicone Alkyl C30-45 |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là silicone emollient, nhưng C30-45 Alkyl Methicone có chuỗi carbon dài hơn, giúp nó có khả năng giữ ẩm tốt hơn và tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn trên da