Dimethicone vs Methicone Alkyl C30-45

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

CAS

246864-88-0

Dimethicone

DIMETHICONE

Methicone Alkyl C30-45

C30-45 ALKYL METHICONE

Tên tiếng ViệtDimethiconeMethicone Alkyl C30-45
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Tạo lớp barrier giữ ẩm và bảo vệ da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, giúp độ mềm mại và trơn mượt
  • Không có tính kích ứng, an toàn cho da nhạy cảm
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và ổn định công thức
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng quá liều trong công thức
  • Silicone có thể khó rửa sạch nếu không dùng tẩy trang phù hợp

Nhận xét

Cả hai đều là silicone emollient, nhưng C30-45 Alkyl Methicone có chuỗi carbon dài hơn, giúp nó có khả năng giữ ẩm tốt hơn và tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn trên da