Dimethicone vs Polysiloxane làm mềm mại và tạo màng bảo vệ
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Dimethicone DIMETHICONE | Polysiloxane làm mềm mại và tạo màng bảo vệ C30-45 ALKYLDIMETHYLSILYL POLYPROPYLSILSESQUIOXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Polysiloxane làm mềm mại và tạo màng bảo vệ |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Silsesquioxane có cấu trúc phức tạp hơn, tạo màng bền vững hơn và bảo vệ tốt hơn, nhưng thường đắt hơn