Dimethicone vs Dimethyl Tallowamine (Amine Tallow Dimethyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

CAS

68814-69-7

Dimethicone

DIMETHICONE

Dimethyl Tallowamine (Amine Tallow Dimethyl)

DIMETHYL TALLOWAMINE

Tên tiếng ViệtDimethiconeDimethyl Tallowamine (Amine Tallow Dimethyl)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/53/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng tóc
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da, giảm khô ráp và tăng độ mượt mà
  • Giảm tĩnh điện trong tóc, khiến tóc mượt hơn và dễ chải
  • Cải thiện khả năng nhũ hóa, giúp công thức ổn định và đồng nhất
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt tóc, tăng độ bóng và độ bền
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc da dầu, dễ gây mụn
  • Nguồn gốc động vật có thể gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy hoặc dị ứng với sản phẩm từ mỡ động vật
  • Nồng độ cao có thể tạo cảm giác quá nặng hoặc bết trên da, làm mất cân bằng tự nhiên

Nhận xét

Dimethicone là một silicone hoàn toàn tổng hợp, Dimethyl Tallowamine có nguồn gốc từ động vật. Dimethicone mỏng hơn và không lỗ chân lông bằng Dimethyl Tallowamine.