CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
68037-59-2 / 69013-23-6 / 70900-21-9
| Dimethicone DIMETHICONE | Hydrogen Dimethicone HYDROGEN DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Hydrogen Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hydrogen Dimethicone có khả năng thấm tốt hơn và tương thích lớn hơn với các thành phần khác, trong khi Dimethicone là phiên bản silicone cổ điển với hiệu suất chứng minh lâu năm.