Dimethicone vs Stearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C30H55ClN2O
Khối lượng phân tử
495.2 g/mol
CAS
65694-10-2
| Dimethicone DIMETHICONE | Stearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) STEARAMIDOPROPALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Stearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone bôi trơn tạo lớp mỏng phổ biến khác. Stearamidopropalkonium Chloride hoạt động qua cân bằng điện tích, trong khi Dimethicone hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ vật lý.
So sánh thêm
Dimethicone vs hyaluronic-acidDimethicone vs niacinamideDimethicone vs glycerinStearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) vs cetyl-alcoholStearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) vs panthenolStearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) vs glycerin