| Dimethicone PEG-7 Undecylenate DIMETHICONE PEG-7 UNDECYLENATE | Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone (Dầu silicone ethoxylate propoxylate) CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone PEG-7 Undecylenate | Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone (Dầu silicone ethoxylate propoxylate) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Thành phần này là một emulsifier silicone khác, nhưng không có axit undecylenic, nên thiếu tính chất kháng khuẩn