Dimethiconol Dhupa Butterate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
243981-39-7
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Dimethiconol Dhupa Butterate DIMETHICONOL DHUPA BUTTERATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethiconol Dhupa Butterate | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone kết thúc bằng methyl, trong khi Dimethiconol kết thúc bằng hydroxy. Dimethiconol Dhupa Butterate còn có thêm các axit béo tự nhiên, cung cấp emollient và dưỡng chất bổ sung.