Dimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H18O

Khối lượng phân tử

142.24 g/mol

CAS

6090-15-9

CAS

59354-71-1

Dimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol)

DIMETHYLHEPTENOL

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và tươi mát cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận và độ bám dính của mỹ phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản yếu do đặc tính kháng khuẩn nhẹ
  • Tăng cảm giác sảng khoái và làm dịu da
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity) ở một số cá nhân
  • Nếu sử dụng quá liều có thể gây khô da do tính chất bay hơi
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản