Dimethylhydroxy Furanone (Malt/Caramel Furanone) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8O3

Khối lượng phân tử

128.13 g/mol

CAS

3658-77-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Dimethylhydroxy Furanone (Malt/Caramel Furanone)

DIMETHYLHYDROXY FURANONE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDimethylhydroxy Furanone (Malt/Caramel Furanone)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Tạo hương thơm tự nhiên kiểu caramel/malt dễ chịu
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định các thành phần hoạt tính
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có khả năng dị ứng tương đối thấp nhưng vẫn cần lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ