Dimyristyl Ether vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H58O
Khối lượng phân tử
410.8 g/mol
CAS
5412-98-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
95009-14-6
| Dimyristyl Ether DIMYRISTYL ETHER | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimyristyl Ether | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|